Bài đọc hiểu tiếng Anh lớp 1: Tuyển tập 15 câu hỏi chọn lọc

Trong chương trình giáo dục tiểu học hiện nay, việc phát triển kỹ năng đọc hiểu ngay từ lớp 1 đang được chú trọng hơn bao giờ hết. Các bài đọc tiếng Anh lớp 1 không chỉ đơn thuần là công cụ kiểm tra từ vựng mà còn là phương tiện giúp trẻ hình thành tư duy ngôn ngữ. Trẻ cần được tiếp xúc với các văn bản ngắn để làm quen với cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng từ.

bài đọc tiếng Anh lớp 1
Thông qua việc đọc, trẻ sẽ củng cố lại kiến thức đã học và mở rộng vốn hiểu biết về thế giới xung quanh.

Một bài đọc chất lượng cần có sự kết hợp hài hòa giữa hình ảnh minh họa sinh động và nội dung văn bản ngắn gọn. Các chủ đề cần xoay quanh những gì gần gũi nhất với trẻ như gia đình, trường lớp, đồ chơi hay các con vật.

Bài viết này sẽ tổng hợp 15 câu hỏi bài đọc tiếng Anh lớp 1 được biên soạn độc quyền theo chuẩn khung năng lực ngoại ngữ tiểu học. Mỗi bài tập đều đi kèm phần dịch nghĩa và đáp án chi tiết để phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con tại nhà. Đây chắc chắn là nguồn tư liệu quý giá giúp các em học sinh bứt phá trong học tập.

Các dạng bài đọc tiếng Anh lớp 1 thường gặp

Trước khi đi vào thực hành, phụ huynh cần nắm rõ các dạng bài cơ bản để có phương pháp hướng dẫn con phù hợp:

  • Dạng phổ biến nhất là chọn tranh phù hợp với nội dung đoạn văn mô tả. Bài tập này giúp trẻ rèn luyện khả năng liên kết giữa ngôn ngữ trừu tượng và hình ảnh trực quan.
  • Dạng bài thứ hai là đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi trắc nghiệm hoặc tự luận ngắn. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin chi tiết và ghi nhớ các dữ kiện trong bài. Trẻ cần kỹ năng đọc lướt để tìm từ khóa và đọc kỹ để hiểu ý nghĩa câu.
  • Dạng bài điền từ vào chỗ trống cũng rất quan trọng trong việc kiểm tra vốn từ vựng và ngữ pháp cơ bản. Học sinh sẽ phải dựa vào ngữ cảnh của câu văn để lựa chọn từ loại thích hợp.
  • Cuối cùng là dạng bài xác định thông tin đúng sai (True/False) giúp rèn luyện tư duy phân tích và phán đoán.

Cha mẹ có thể tham khảo Bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề do PalFish tổng hợp: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: 7 chủ đề giúp bé nhớ siêu tốc
Từ điển Cambridge: Cambridge Dictionary | Từ điển tiếng Anh, Bản dịch & Từ điển từ đồng nghĩa

Tổng hợp 15 câu hỏi bài đọc tiếng Anh lớp 1 chọn lọc

Câu 1: Read and Match (Đọc và chọn tranh)

Đoạn văn:

  1. The apple is red and sweet.
  2. The cat is sleeping on the mat.
  3. I have a yellow school bag.
  4. The boy is kicking a ball.

Yêu cầu: Có 4 bức tranh

Bé hãy nối câu với bức tranh chứa đáp án đúng.

bài đọc tiếng Anh lớp 1
Đây là dạng bài khởi động giúp trẻ làm quen với việc đọc câu đơn giản mô tả đồ vật hoặc hành động.

Đáp án:
1 – A (Quả táo màu đỏ và ngọt)
2 – A (Con mèo đang ngủ trên tấm thảm)
3 – D (Tôi có một cái cặp sách màu vàng)
4 – C (Cậu bé đang đá một quả bóng)

Câu 2: True or False (Đúng hay sai) – Chủ đề Gia đình

Bài tập này giúp trẻ ôn tập từ vựng về các thành viên trong gia đình và các tính từ mô tả.

Passage: This is my family. My dad is tall. He is a doctor. My mom is beautiful. She is a teacher. I have a baby brother. He is small and cute. We are happy.

Questions:

  1. The dad is short. (True/False)
  2. The mom is a teacher. (True/False)
  3. The baby brother is big. (True/False)
  4. The family is happy. (True/False)

Đáp án:

  1. False (Bố thì cao)
  2. True (Mẹ là giáo viên)
  3. False (Em bé thì nhỏ)
  4. True (Gia đình hạnh phúc)

Câu 3: Gap Fill (Điền từ) – Chủ đề Màu sắc

Dạng bài này kiểm tra khả năng nhận biết màu sắc và đồ vật quen thuộc của học sinh.

Passage: Look at my toys. I have a (1) ______ car. It is fast. I have a (2) ______ ball. It is round like the sun. My teddy bear is (3) ______. It is very soft.

Word Bank: blue yellow brown

Đáp án:

  1. blue (xe ô tô màu xanh)
  2. yellow (quả bóng màu vàng như mặt trời)
  3. brown (gấu bông màu nâu)

Câu 4: Q&A (Trả lời câu hỏi) – Chủ đề Trường lớp

Bài đọc tiếng Anh lớp 1 chủ đề trường học giúp trẻ tự tin hơn khi giới thiệu về đồ dùng học tập của mình.

Passage: Hello, I am Linh. I am seven years old. This is my classroom. It is big. I have a green pencil case. Inside, there are two pens and one ruler. I like my school.

Questions:

  1. How old is Linh?
  2. Is the classroom small?
  3. What color is the pencil case?
  4. How many pens are there?

Đáp án:

  1. She is seven years old.
  2. No, it is big.
  3. It is green.
  4. There are two pens.

Câu 5: Read and Color (Đọc và tô màu)

Passage:
Draw a flower. Color the flower red.
Draw a sun. Color the sun yellow.
Draw a tree. Color the tree green.

Yêu cầu: Bé hãy vẽ và tô màu theo hướng dẫn trên.

bài đọc tiếng Anh lớp 1
Dạng bài này kích thích sự sáng tạo và giúp trẻ ghi nhớ màu sắc thông qua hoạt động tô vẽ.
  • Bông hoa: Màu đỏ
  • Mặt trời: Màu vàng
  • Cái cây: Màu xanh lá cây

Câu 6: Multiple Choice (Trắc nghiệm) – Chủ đề Động vật

Bài tập giúp trẻ phân biệt các loài động vật và đặc điểm đặc trưng của chúng.

Passage: I see a monkey. It is on the tree. It likes bananas. I see a duck. It is in the water. It says “Quack Quack”.

Questions:

  1. Where is the monkey? A. In the water B. On the tree
  2. What does the monkey like? A. Fish B. Bananas
  3. What animal says “Quack Quack”? A. The duck B. The monkey

Đáp án:

  1. B
  2. B
  3. A

Câu 7: Gap Fill (Điền từ) – Chủ đề Cơ thể

Bài đọc giúp trẻ ôn luyện từ vựng về các bộ phận cơ thể và số lượng.

Passage: This is a monster. It has three (1) ______. It has six (2) ______. It has one big (3) ______. It looks funny.

Word Bank:
mouth eyes arms

Đáp án:

  1. eyes (ba con mắt)
  2. arms (sáu cánh tay)
  3. mouth (một cái miệng rộng)

Câu 8: True or False (Đúng hay Sai) – Chủ đề Sở thích

Bài đọc tiếng Anh lớp 1 về sở thích giúp trẻ học cách diễn đạt những điều mình yêu thích.

Passage: My name is Tom. I like sports. I play football on Mondays. I swim on Sundays. I do not like tennis.

Questions:

  1. Tom likes sports. (True/False)
  2. He plays football on Sundays. (True/False)
  3. He swims on Mondays. (True/False)
  4. He does not like tennis. (True/False)

Đáp án:

  1. True
  2. False (Thứ Hai mới đá bóng)
  3. False (Chủ Nhật mới đi bơi)
  4. True

Câu 9: Complete the Sentences (Hoàn thành câu) – Chủ đề Món ăn

Dạng bài này yêu cầu trẻ phải hiểu ngữ cảnh để điền thông tin còn thiếu.

Passage: I am hungry. I want to eat lunch. I have a sandwich and an apple. I drink orange juice. It is yummy.

Sentences:

  1. I am ______.
  2. I have a ______ and an apple.
  3. I drink orange ______.

Đáp án:

  1. hungry
  2. sandwich
  3. juice

Câu 10: Reading Comprehension (Đọc hiểu) – Chủ đề Thời tiết

Bài tập giúp trẻ nhận biết các từ vựng chỉ thời tiết và hoạt động tương ứng.

Passage: It is rainy today. I cannot go to the park. I stay at home. I read a book. I drink hot milk.

Questions:

  1. How is the weather? A. Sunny B. Rainy
  2. Where does he stay? A. At home B. At school
  3. What does he drink? A. Water B. Hot milk

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. B

Câu 11: Match the Sentence (Nối câu)

Bài tập này giúp trẻ luyện tư duy logic bằng cách ghép hai vế câu có nghĩa phù hợp.

Cột A:

  1. A fish can…
  2. A bird can…
  3. A rabbit can…

Cột B: A. fly in the sky. B. swim in the water. C. jump very high.

Đáp án: 1 – B (Cá bơi dưới nước) 2 – A (Chim bay trên trời) 3 – C (Thỏ nhảy rất cao)

Câu 12: Yes or No Question – Chủ đề Quần áo

Bài đọc tiếng Anh lớp 1 này giúp trẻ ôn tập từ vựng về trang phục hàng ngày.

Passage: Look at Sarah. She is wearing a pink dress. She has red shoes. She is wearing a hat. It is a sunny day.

Questions:

  1. Is Sarah wearing a blue dress? (Yes/No)
  2. Are her shoes red? (Yes/No)
  3. Is she wearing a hat? (Yes/No)

Đáp án:

  1. No (Váy màu hồng)
  2. Yes
  3. Yes

Câu 13: Sequence (Sắp xếp trình tự) – Chủ đề Hoạt động thường ngày

Dạng bài này nâng cao hơn, yêu cầu trẻ hiểu trình tự thời gian của các hành động.

Passage: In the morning, I wake up. Then, I brush my teeth. Next, I eat breakfast. Finally, I go to school.

Yêu cầu: Sắp xếp các tranh theo thứ tự (A: Ăn sáng, B: Đi học, C: Thức dậy, D: Đánh răng).

Đáp án: 1 – C (Thức dậy) 2 – D (Đánh răng) 3 – A (Ăn sáng) 4 – B (Đi học)

Câu 14: Gap Fill (Điền từ) – Chủ đề Cảm xúc

Bài tập giúp trẻ nhận biết và gọi tên các trạng thái cảm xúc của bản thân và người khác.

Passage: Today is my birthday. I am very (1) ______. My brother is sick. He is (2) ______. The dog is hungry. It is (3) ______.

Word Bank: angry sad happy

Đáp án:

  1. happy (vui vì sinh nhật)
  2. sad (buồn vì bị ốm)
  3. angry (giận dữ/khó chịu vì đói – hoặc ngữ cảnh khác có thể dùng từ khác nhưng trong lớp 1 thường dùng hungry đi kèm angry hoặc sad)
  4. happy
  5. sad
  6. angry (hoặc hungry nếu word bank có, ở đây word bank là angry)

Câu 15: Open Question (Câu hỏi mở)

Dạng bài này khuyến khích trẻ tự do diễn đạt ý kiến cá nhân dựa trên bài đọc.

Passage: I love animals. My favorite animal is the cat because it is cute. My brother likes the dog because it is strong.

Question: What is your favorite animal? Why?

Gợi ý trả lời: My favorite animal is the [animal name] because it is [adjective]. (Ví dụ: My favorite animal is the bird because it can fly.)

Mẹo giúp bé làm bài đọc tiếng Anh lớp 1 hiệu quả

Để giúp con chinh phục các dạng bài đọc tiếng Anh lớp 1 này, cha mẹ cần hướng dẫn con kỹ năng tìm từ khóa (keywords). Con không cần phải hiểu hết 100% các từ trong bài mà chỉ cần chú ý đến các danh từ và động từ chính. Ví dụ như thấy từ “apple” thì tìm màu “red”, thấy “monkey” thì tìm “tree”.

bài đọc tiếng Anh lớp 1
Hãy biến mỗi bài đọc thành một câu chuyện thú vị để con khám phá và yêu thích ngôn ngữ mỗi ngày.

Khuyến khích con sử dụng hình ảnh minh họa như một gợi ý đắc lực để đoán nội dung. Trẻ em có tư duy hình ảnh rất tốt nên việc quan sát kỹ tranh vẽ sẽ giúp con nắm bắt được 50% ý nghĩa đoạn văn. Cha mẹ hãy đặt câu hỏi gợi mở “Con nhìn thấy gì trong tranh?” trước khi bắt đầu đọc.

Cuối cùng, sự kiên nhẫn và luyện tập đều đặn là chìa khóa của thành công. Đừng đặt áp lực điểm số lên vai con trẻ trong giai đoạn này.

Kết luận

Việc luyện tập thường xuyên với các bài đọc tiếng Anh lớp 1 đa dạng chủ đề sẽ giúp trẻ xây dựng nền tảng ngữ pháp và từ vựng vững chắc. Cha mẹ hãy dành thời gian mỗi ngày để cùng con thực hành 15 dạng bài tập trên nhằm kích thích tư duy ngôn ngữ phát triển. Sự đồng hành của phụ huynh chính là động lực lớn nhất giúp con tự tin trên con đường chinh phục tri thức.

???? Tải ngay ứng dụng PalFish English để truy cập kho 4000+ sách tranh bản quyền và giúp bé luyện tập thêm vốn từ vựng, luyện tập mỗi ngày: 
https://learn.palfish.vn/class?utm_source=300361&utm_id=website

Related posts

Leave the first comment